密语私情

mật ngữ tư tình

Hán Việt: mật ngữ tư tình

Tổng quan

Cấu tạo: 密 (mật) + 語 (ngữ) + 私 (tư) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm tình riêng
  • Biên soạn confidentially discuss private feelings

Eng

  • Cihui 密語私情 ìyǔ sīqíng v.o. confidentially discuss private feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

密語密意 · 私情密语 · 密语通信 · 私情和洽 · 私情密語