私情密語

sī qíng mì yǔtư tình mật ngữ

Hán Việt: tư tình mật ngữ · Pinyin: sī qíng mì yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秘密的情话。

Cấu tạo: 私 (tư) + 情 (tình) + 密 (mật) + 語 (ngữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密語密意 · 密语私情 · 密语通信 · 私情和洽