寒暄性交谈
hàn huyên tính giao đàm
Hán Việt: hàn huyên tính giao đàm
Tổng quan
Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暄 (huyên) + 性 (tính) + 交 (giao) + 談 (đàm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giao tiếp xã giao
- Biên soạn phatic communion
Eng
- Cihui 寒暄性交談 ánxuānxìng jiāotán n. <lg> phatic communion