察問

chá wènsát vấn

Hán Việt: sát vấn · Pinyin: chá wèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.考察讯问。

Cấu tạo: 察 (sát) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xét hỏi
  • Biên soạn 察問 cháwèn v. inquire into

Eng

  • Cihui 察問 cháwèn v. inquire into

Từ liên quan

Gần nghĩa

問世 · 問卜 · 問卦 · 問取 · 問名 · 問字 · 問安 · 問官