察隅

chá yúsát ngung

Hán Việt: sát ngung · Pinyin: chá yú

Tổng quan

huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區

Cấu tạo: 察 (sát) + 隅 (ngung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 林芝地区, Tây Tạng

Đức

  • Handedict Chayu (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

察隅县 · 察出 · 察咎 · 察問 · 察子 · 察察 · 察核 · 察照