審幹

shěn gànthẩm cán

Hán Việt: thẩm cán · Pinyin: shěn gàn

Tổng quan

thẩm tra cán bộ (tức là 審查幹部

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 审查干部)
  • Tần suất từ thẩm tra cán bộ (tức là 審查幹部, 审查干部[shěn chá gàn bù])
  • Biên soạn 審幹 hěn-gàn v.o. examine a cadre's personal history

Eng

  • Cihui to examine the cadres (i.e. 審查幹部; 审查干部)
  • Tần suất từ 審幹 hěn-gàn v.o. examine a cadre's personal history

Từ liên quan

Gần nghĩa

審判 · 審處 · 審定 · 審察 · 審度 · 審慎 · 審批 · 審改