審改
thẩm cải
Hán Việt: thẩm cải · Pinyin: shěn gǎi
Tổng quan
kiểm tra và chỉnh sửa
审查修改:~文稿。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểm sửa
- Google Alex v6 kiểm tra và sửa
- Biên soạn 審改 hěngǎi v. check and revise
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审查修改:~文稿。
Eng
- Cihui to check and revise