寵僕 sủng phó Hán Việt: sủng phó Tổng quan Kể đầy tớ được chủ thương yêu Cấu tạo: 宠 (sủng) + 仆 (phó)Hán Việtsủng phóTừ loạithànhCấu tạo宠 + 仆 · sủng + phó nghĩa thành phần: sủng + phó Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yêu đầy tớ Từ liên quan Gần nghĩa仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅