寸而度之,至丈必差
Pinyin: cùn ér dù zhī,zhì zhàng bì chā
Tổng quan
Cấu tạo: 寸 (thốn) + 而 (nhi) + 度 (độ) + 之 (chi) + , + 至 (chí) + 丈 (trượng) + 必 (tất) + 差 (soa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 度:量;至:到;差:误差。一寸一寸地量到丈,必然会有误差。
Pinyin: cùn ér dù zhī,zhì zhàng bì chā
Cấu tạo: 寸 (thốn) + 而 (nhi) + 度 (độ) + 之 (chi) + , + 至 (chí) + 丈 (trượng) + 必 (tất) + 差 (soa)