寸󱶢

Tổng quan

寸󱶢 THUỔN TOỌNG Hết lòng. Thật lòng. 𫇥痚噲幼𫨰把𫰇 󱷇根許寸󱶢茶啉 Bioóc héo gỏi au pây pyá noọng Sương căn hẩư thuổn toọng giá lùm (B.L.) Hoa tàn sẽ mang đến trả em; thương yêu nhau cho thật lòng chớ quên

Cấu tạo: 寸 (thốn) + 󱶢

Từ liên quan

Gần nghĩa

寸口 · 寸土 · 寸地 · 寸太 · 寸头 · 寸巧 · 寸心 · 寸断