寸太

thốn thái

Hán Việt: thốn thái

Tổng quan

Hết thảy. Tất cả. 寸太曾注博姑姨 Thuổn thảy tằng chủ bảc cô tì (G.H.) Hết tất cả chú, bác, cô, dì

Cấu tạo: 寸 (thốn) + 太 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 寸太 THUỔN THẢY Hết thảy. Tất cả. 寸太曾注博姑姨 Thuổn thảy tằng chủ bảc cô tì (G.H.) Hết tất cả chú, bác, cô, dì

Từ liên quan

Gần nghĩa

太󰜏 · 太上 · 太乙 · 太仆 · 太仓 · 太保 · 太傅 · 太公