寸巧

thốn xảo

Hán Việt: thốn xảo

Tổng quan

Rì rào. 淰寸巧近芮 Nặm xôn xáo gằn rườn (Đ.L.) (Nước chẩy rì rào gần nhà). Gằn rườn: Bờ nhà, ven nhà, gần nhà

Cấu tạo: 寸 (thốn) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 寸巧 XÔN XÁO Rì rào. 淰寸巧近芮 Nặm xôn xáo gằn rườn (Đ.L.) (Nước chẩy rì rào gần nhà). Gằn rườn: Bờ nhà, ven nhà, gần nhà

Từ liên quan

Gần nghĩa

寸󱶢 · 寸口 · 寸土 · 寸地 · 寸太 · 寸头 · 寸心 · 寸断