對企業活動的審計

duì qǐ yè huó dòng de shěn jì đối xí nghiệp hoạt động đích thẩm kế

Hán Việt: đối xí nghiệp hoạt động đích thẩm kế · Pinyin: duì qǐ yè huó dòng de shěn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (xí) + (nghiệp) + (hoạt) + (động) + (đích) + (thẩm) + (kế)