對外承包工程合同

duì wài chéng bāo gōng chéng hé tóng đối ngoại thừa bao công trình hợp đồng

Hán Việt: đối ngoại thừa bao công trình hợp đồng · Pinyin: duì wài chéng bāo gōng chéng hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (ngoại) + (thừa) + (bao) + (công) + (trình) + (hợp) + (đồng)