对幺 duì yāo·đối yêu Hán Việt: đối yêu · Pinyin: duì yāo Tổng quan đôi một (trong trò chơi đô-mi-no) Cấu tạo: 對 (đối) + 么 (yêu)Pinyinduì yāoHán Việtđối yêuTừ loạidanhCấu tạo對 + 么 · đối + yêu nghĩa thành phần: đối + yêu Nghĩa ViệtCihui đúp mộtEngCihui pair of aces (in dominoes); double one Từ liên quan Gần nghĩa么么 · 么点 · 对上 · 对了 · 对于 · 对亲 · 对仗 · 对付