對延遲交貸的催交函
đối duyên trì giao thải đích thôi giao hàm
Hán Việt: đối duyên trì giao thải đích thôi giao hàm · Pinyin: duì yán chí jiāo dài de cuī jiāo hán
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 延 (duyên) + 遲 (trì) + 交 (giao) + 貸 (thải) + 的 (đích) + 催 (thôi) + 交 (giao) + 函 (hàm)