對開式平行折頁組件
đối khai thức bình hành chiết hiệt tổ kiện
Hán Việt: đối khai thức bình hành chiết hiệt tổ kiện · Pinyin: duì kāi shì píng xíng zhé yè zǔ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 式 (thức) + 平 (bình) + 行 (hành) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 組 (tổ) + 件 (kiện)