對活件可靠地跟蹤

duì huó jiàn kě kào dì gēn zōng đối hoạt kiện khả kháo địa cân tung

Hán Việt: đối hoạt kiện khả kháo địa cân tung · Pinyin: duì huó jiàn kě kào dì gēn zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (hoạt) + (kiện) + (khả) + (kháo) + (địa) + (cân) + (tung)