對活件可靠地跟蹤
đối hoạt kiện khả kháo địa cân tung
Hán Việt: đối hoạt kiện khả kháo địa cân tung · Pinyin: duì huó jiàn kě kào dì gēn zōng
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 活 (hoạt) + 件 (kiện) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 地 (địa) + 跟 (cân) + 蹤 (tung)