寻欢洞 xúnhuāndòng·tầm hoan đỗng Hán Việt: tầm hoan đỗng · Pinyin: xúnhuāndòng Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 歡 (hoan) + 洞 (đỗng)PinyinxúnhuāndòngHán Việttầm hoan đỗngCấu tạo尋 + 歡 + 洞 · tầm + hoan + đỗng nghĩa thành phần: tầm + hoan + đỗng Nghĩa EngCihui glory hole Từ liên quan Gần nghĩa寻欢作乐 · 寻欢 · 寻欢作乐者