导线管
đạo tuyến quản
Hán Việt: đạo tuyến quản
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ống luồn dây
- Biên soạn lead; conducting wire M:²gēn
Eng
- Cihui 導線管 ǎoxiànguǎn n. <elec.> lead; conducting wire M:²gēn
- Tần suất từ n. <elec.> lead; conducting wire M:²gēn
Hán Việt: đạo tuyến quản