导线
đạo tuyến
Hán Việt: đạo tuyến · Pinyin: dǎo xiàn
Tổng quan
dây dẫn; đường dẫn
1.输送电流的金属线﹐多用铜或铝制成。
可導電的線材。多用銅或鋁製成。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây dẫn
- VietPhrases đường dẫn
- Biên soạn lead; (conducting) wire M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可導電的線材。多用銅或鋁製成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.输送电流的金属线﹐多用铜或铝制成。
Eng
- JMdict conducting wire
- JMdict line of flow (of people, objects, etc.)
- Cihui electrical lead
Đức
- Handedict Leitdraht (S, Tech)
ja
- JMdict 導線(どうせん)