射幸數跌,不如審發

shè xìng shù diē,bù rú shěn fā

Pinyin: shè xìng shù diē,bù rú shěn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (hạnh) + (sổ) + (điệt) + + (bất) + (như) + (thẩm) + (phát)