射的

shè dexạ đích

Hán Việt: xạ đích · Pinyin: shè de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用箭射靶。 2.指箭靶。 3.山名。

Cấu tạo: 射 (xạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用箭射靶。 2.指箭靶。 3.山名。

Eng

  • JMdict target practice
  • JMdict marksmanship
  • JMdict target shooting (e.g. at a fair)

ja

  • JMdict 射的(しゃてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射的場 · 射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干