射者

xạ giả

Hán Việt: xạ giả

Tổng quan

Người bắn

Cấu tạo: 射 (xạ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người bắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

射中 · 射入 · 射出 · 射击 · 射利 · 射到 · 射干 · 射影