將部件放入外殼中
tương bộ kiện phóng nhập ngoại xác trung
Hán Việt: tương bộ kiện phóng nhập ngoại xác trung · Pinyin: jiāng bù jiàn fàng rù wài ké zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 部 (bộ) + 件 (kiện) + 放 (phóng) + 入 (nhập) + 外 (ngoại) + 殼 (xác) + 中 (trung)