對機器工作的提示
đối ki khí công tác đích đề kì
Hán Việt: đối ki khí công tác đích đề kì · Pinyin: duì jī qì gōng zuò de tí shì
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 機 (ki) + 器 (khí) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 提 (đề) + 示 (kì)