對甲醇改質的辦法
đối giáp thuần cải chất đích bạn pháp
Hán Việt: đối giáp thuần cải chất đích bạn pháp · Pinyin: duì jiǎ chún gǎi zhì de bàn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 改 (cải) + 質 (chất) + 的 (đích) + 辦 (bạn) + 法 (pháp)