小事一桩

xiǎo shì yī zhuāngtiểu sự nhất thung

Hán Việt: tiểu sự nhất thung · Pinyin: xiǎo shì yī zhuāng

Tổng quan

vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 一 (nhất) + 樁 (thung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện nhỏ
  • Google Alex v6 dễ dàng
  • VietPhrases việc rất nhỏ
  • Tần suất từ việc rất nhỏ
  • Biên soạn 小事一樁 iǎoshìyīzhuāng f.e. minor/trifling incident/matter

Eng

  • Cihui trivial matter; a piece of cake
  • Tần suất từ 小事一樁 iǎoshìyīzhuāng f.e. minor/trifling incident/matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

小事件 · 小事务员 · 小事化无 · 小事由儿 · 小事聪明 · 小事不糊涂 · 一桩好运气 · 小事儿