小型電腦系統界面
tiểu hình điện não hệ thống giới diện
Hán Việt: tiểu hình điện não hệ thống giới diện
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 界 (giới) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui small computer system interface (SCSI)