小家子樣

tiểu gia tử dạng

Hán Việt: tiểu gia tử dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 子 (tử) + 样 (dạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小家碧玉 · 小家子气 · 子样品 · 小家伙 · 小家庭 · 小家畜 · 小家鼠 · 小家子相