小橱

tiểu thụ

Hán Việt: tiểu thụ

Tổng quan

tủ nhiều ngăn, tủ commôt, ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 櫥 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ nhỏ
  • Tần suất từ tủ nhiều ngăn, tủ commôt, ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cabinetmaking

Eng

  • Tần suất từ cabinetmaking

Từ liên quan

Gần nghĩa

小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于