小檗 TIỂU BÁCH Hán Việt: TIỂU BÁCH Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 檗Hán ViệtTIỂU BÁCHCấu tạo小 + 檗 Nghĩa ViệtBiên soạn 小檗 iǎobò n. <bot.> barberryEngCihui 小檗 iǎobò n. <bot.> barberryTần suất từ 小檗 iǎobò n. <bot.> barberry Từ liên quan Gần nghĩa小檗属 · 小檗科 · 小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事