小茎 tiểu hành Hán Việt: tiểu hành Tổng quan thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 莖 (hành)Hán Việttiểu hànhTừ loạidanhCấu tạo小 + 莖 · tiểu + hành nghĩa thành phần: tiểu + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuống nhỏMainlandKaggle Zh-Vi stemlet Từ liên quan Gần nghĩa小三 · 小丑 · 小丘 · 小乖 · 小乘 · 小事 · 小二 · 小于