尘云

chén yúntrần vân

Hán Việt: trần vân · Pinyin: chén yún

Tổng quan

đám mây bụi

Cấu tạo: 塵 (trần) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây bụi
  • Tần suất từ đám mây bụi

Eng

  • Cihui dust cloud
  • Tần suất từ dust cloud

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和