尥嗒

LIỆU ĐÁP

Hán Việt: LIỆU ĐÁP

Tổng quan

Cấu tạo: 尥 + 嗒 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 尥嗒 iàoda v. <coll.> wriggle/undulate/churn (the buttocks/etc.); prance

Eng

  • Cihui 尥嗒 iàoda v. <coll.> wriggle/undulate/churn (the buttocks/etc.); prance

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 尥蹶子 · 嗒然若丧 · 嗒然若喪 · 嗒嗒 · 嗒焉