尪疢 uông sấn Hán Việt: uông sấn Tổng quan Cấu tạo: 尪 (uông) + 疢 (sấn)Hán Việtuông sấnCấu tạo尪 + 疢 · uông + sấn nghĩa thành phần: uông + sấn Từ liên quan Gần nghĩa尪怯 · 尪羸 · 尪伛 · 尪傴 · 尪劣 · 尪卒 · 尪孱 · 尪尪