尪傴 wāng yǔ·uông ủ Hán Việt: uông ủ · Pinyin: wāng yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"尫伛"。 2.佝偻。指树身弯曲。 Cấu tạo: 尪 (uông) + 傴 (ủ)Pinyinwāng yǔHán Việtuông ủCấu tạo尪 + 傴 · uông + ủ nghĩa thành phần: uông + ủ Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 尪怯 · 尪羸 · 伛伏 · 伛伛 · 伛伸