尪痬 wāng yì Pinyin: wāng yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"尩痬"。 2.指疾病。 Cấu tạo: 尪 (uông) + 痬Pinyinwāng yìCấu tạo尪 + 痬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"尩痬"。 2.指疾病。 Từ liên quan Gần nghĩa尪怯 · 尪羸 · 尪伛 · 尪傴 · 尪劣 · 尪卒 · 尪孱 · 尪尪