尸利夜 thi lợi dạ Hán Việt: thi lợi dạ Tổng quan (天等)Śriyaṣas’,神名。譯曰普現吉祥。見慧苑音義上。☸ Cấu tạo: 尸 (thi) + 利 (lợi) + 夜 (dạ)Hán Việtthi lợi dạCấu tạo尸 + 利 + 夜 · thi + lợi + dạ nghĩa thành phần: thi + lợi + dạ Nghĩa ViệtCihui (天等)Śriyaṣas’,神名。譯曰普現吉祥。見慧苑音義上。☸Tần suất từ [bktd] thi lợi dạ (天等)Śriyaṣas’,神名。譯曰普現吉祥。見慧苑音義上。☸ Từ liên quan Gần nghĩa尸利沙 · 尸利 · 尸利佛逝 · 尸利毱多 · 尸利沙迦 · 尸利漫陀 · 尸利素餐