尸利佛逝

thi lợi phật thệ

Hán Việt: thi lợi phật thệ

Tổng quan

(地名)國名。寄歸傳一曰:「末羅遊Malayu洲。即今尸利佛逝國Śribuja也。」☸

Cấu tạo: 尸 (thi) + 利 (lợi) + 佛 (phật) + 逝 (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)國名。寄歸傳一曰:「末羅遊Malayu洲。即今尸利佛逝國Śribuja也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] thi lợi phật thệ (地名)國名。寄歸傳一曰:「末羅遊Malayu洲。即今尸利佛逝國Śribuja也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸利毱多 · 尸利沙迦 · 尸利漫陀 · 尸利夜 · 尸利沙 · 尸利素餐 · 佛逝国 · 佛逝國