屍橫遍野,血流成河

shī héng biàn yě,xuè liú chéng hé

Pinyin: shī héng biàn yě,xuè liú chéng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (hoành) + (biến) + (dã) + + (huyết) + (lưu) + (thành) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸体到处横着,鲜血流成了河。形容被杀的人极多。