尺寸可變的印刷機

chǐ cùn kě biàn de yìn shuà jī xích thốn khả biến đích ấn xoát ki

Hán Việt: xích thốn khả biến đích ấn xoát ki · Pinyin: chǐ cùn kě biàn de yìn shuà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thốn) + (khả) + (biến) + (đích) + (ấn) + (xoát) + (ki)