尺鷃 xích yến Hán Việt: xích yến Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 鷃 (yến)Hán Việtxích yếnCấu tạo尺 + 鷃 · xích + yến nghĩa thành phần: xích + yến Từ liên quan Gần nghĩa尺中 · 尺八 · 尺兵 · 尺吨 · 尺土 · 尺地 · 尺子 · 尺寸