尼古勞斯哈農庫特

ní gǔ láo sī hā nóng kù tè ni cổ lao tư cáp nông khố đặc

Hán Việt: ni cổ lao tư cáp nông khố đặc · Pinyin: ní gǔ láo sī hā nóng kù tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (lao) + (tư) + (cáp) + (nông) + (khố) + (đặc)