尼古拉齊奧塞斯庫

ní gǔ lā qí ào sāi sī kù ni cổ lạp tề áo tắc tư khố

Hán Việt: ni cổ lạp tề áo tắc tư khố · Pinyin: ní gǔ lā qí ào sāi sī kù

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (lạp) + (tề) + (áo) + (tắc) + (tư) + (khố)