尽处

tận xử

Hán Việt: tận xử

Tổng quan

nơi tận cùng

Cấu tạo: 盡 (tận) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi tận cùng
  • VietPhrases nơi tận cùng
  • Biên soạn 盡處 jìnchù p.w. farthest point of sight

Eng

  • Cihui 盡處 jìnchù p.w. farthest point of sight

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境