居中调停 cư trung điều đình Hán Việt: cư trung điều đình Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 法律上指居於兩者之間而調解其糾紛。 Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 調 (điều) + 停 (đình)Hán Việtcư trung điều đìnhTừ loạithànhCấu tạo居 + 中 + 調 + 停 · cư + trung + điều + đình nghĩa thành phần: cư + trung + điều + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòa giảiBiên soạn mediateEngCihui 居中調停 ūzhōngtiáotíng f.e. mediateTần suất từ f.e. mediate Từ liên quan Gần nghĩa居中对齐 · 调停的 · 调停者 · 调停两用 · 居中斡旋 · 居中方式 · 居中裁切 · 調停兩用