图谋不轨
đồ mưu bất quỹ
Hán Việt: đồ mưu bất quỹ · Pinyin: tú móu bù guǐ
Tổng quan
"chinese_explanation": "不轨越出常轨,不守法度。谋划越出常规、法度之事。"
不轨:越出常轨,不守法度。谋划越出常规、法度之事。
謀劃不法叛逆的事。《隋書.卷四五.文四子傳.庶人秀傳》:「苞藏凶慝,圖謀不軌,逆臣之跡也。」也作「圖為不軌」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 不轨越出常轨,
- Biên soạn 不守法度。
- Biên soạn 谋划越出常规、
- Biên soạn 法度之事。"}
- Biên soạn v.p. hatch a sinister plot
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴谋作不法之事,多指进行不利于统治者的活动。
Eng
- Cihui 圖謀不軌 úmóu bùguǐ v.p. hatch a sinister plot