圖謀不軌

tú móu bù guǐ đồ mưu bất quỹ

Hán Việt: đồ mưu bất quỹ · Pinyin: tú móu bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (mưu) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不轨:越出常轨,不守法度。谋划越出常规、法度之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴谋作不法之事,多指进行不利于统治者的活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 不轨越出常轨,不守法度。谋划越出常规、法度之事。

Eng

  • Cihui 圖謀不軌 úmóu bùguǐ v.p. hatch a sinister plot

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

作奸犯科 · 居心叵测 · 犯上作乱 · 违法乱纪

Từ trái nghĩa

安分守己 · 循规蹈矩