居民服務和其他服務業
cư dân phục vụ hòa kì tha phục vụ nghiệp
Hán Việt: cư dân phục vụ hòa kì tha phục vụ nghiệp · Pinyin: jū mín fú wù hé qí tā fú wù yè
Tổng quan
Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 和 (hòa) + 其 (kì) + 他 (tha) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 業 (nghiệp)