屆候

jiè hòugiới hậu

Hán Việt: giới hậu · Pinyin: jiè hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.届时。

Cấu tạo: 屆 (giới) + 候 (hậu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候場 · 候審 · 候教 · 候温